𩠸
nócNôm
trốcNôm
Chữ Nôm U+29838
- Bộ thủ
- 首 thủ số 185
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nóc — Nôm. Chữ cùng âm "nóc" · âm tiết nóc
- trốc — Nôm. Chữ cùng âm "trốc" · âm tiết trốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩠸 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "nóc"
Chữ khác cũng đọc là "trốc"
Chữ cùng bộ 首
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩠸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩠸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).