Tính từ
- Vừa có hay vừa biết.
- Tin tức mới mẻ.
Câu ví dụ thêm
- Hãy thử cái gì đó mới mẻ đi.Let's try something new.
- Chúng ta hãy thử cái gì đó mới mẻ đi.Let's try something new.
- Tôi hy vọng rằng hôm nay bạn đã học được điều gì đó mới mẻ.I hope that you learned something new today.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"mới mẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fresh; new |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 新颖 xīn yǐng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 新鮮 しんせん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 새롭다 saeropda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mới mẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.