mé
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˦] · Huế [mɛ˨˩˦] · Sài Gòn [mɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như mế.
- Bà mé già.
- Phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật.
- Ngồi xuống mé giường.
- Nhà ở mé rừng.
- Thuyền tạt vào mé sông.
- Phía ở về nơi không xa lắm.
- Đi từ mé làng ra.
- Chỉ về mé bên phải.
- (Ph.) . Chặt, tỉa bớt.
- Mé bờ rào cho gọn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mé"
xách méChỉ cách nói năng thiếu lịch sự, thiếu lễ phép.mấp méĐến gần sát một mức giới hạn nào đó.mé nướcChỉ các luồng nước ven biển ở miền Trung của Việt Nam, thường xảy ra vào mùa mưa, sau trận mưa lớn một số loại keo khoáng từ các cồn cát ven bờ biển được nước mưa rửa trôi tạo thành các vệt nước màu đỏ đục ven bờ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.