mé

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˦] · Huế [mɛ˨˩˦] · Sài Gòn [mɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như mế.
    • Bà mé già.
  2. Phần ở phía ngoài cùng, ở mép của bề mặt một vật.
    • Ngồi xuống mé giường.
    • Nhà ở mé rừng.
    • Thuyền tạt vào mé sông.
  3. Phía ở về nơi không xa lắm.
    • Đi từ mé làng ra.
    • Chỉ về mé bên phải.
Động từ
  1. (Ph.) . Chặt, tỉa bớt.
    • Mé bờ rào cho gọn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mé"

Cấu tạo âm tiết

méâm đầu m · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.