mấp mé

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məp̚˧˦ mɛ˧˦] · Huế [məp̚˦˧˥ mɛ˨˩˦] · Sài Gòn [məp̚˦˥ mɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đến gần sát một mức giới hạn nào đó.
    • Nước sông mấp mé mặt đê.
    • Mấp mé bên miệng hố.
    • Tuổi mấp mé sáu mươi.

Cấu tạo âm tiết

mấpâm đầu m · vần âp · thanh sắc
méâm đầu m · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mấp mé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.