"mẻ" hay "mẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mẻ

Danh từ
  1. Chất chua làm bằng cơm nguội lên men.
  2. Số lượng vật cùng loại trong mỗi lần trải qua một biến đổi chung, chịu chung một tác dụng.
    • Rang một mẻ lạc.
  3. Trận (thtục).
    • Đánh cho nó một mẻ.
Tính từ
  1. Vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên.
    • Bát mẻ.

Hay gặp trong: mới mẻ, sứt mẻ, mang mẻ, xức mẻ

Xem đủ "mẻ" →

mẽ

Danh từ
  1. Mã, bề ngoài.
    • Khoe mẽ.

Hay gặp trong: mùi mẽ, màu mẽ

Xem đủ "mẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.