mát mẻ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːt̚˧˦ mɛ˧˩] · Huế [maːk̚˦˧˥ mɛ˧˨] · Sài Gòn [maːk̚˦˥ mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Buổi chiều mát mẻ.
    • Nói mát mẻ.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi thích ngâm mình trong dòng nước biển mát mẻ.We enjoy submerging our bodies into the fresh sea water.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mát mẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cool; fresh
🇨🇳 Tiếng Trung 凉快 liáng kuai
🇯🇵 Tiếng Nhật 涼しい すずしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 시원하다 siwonhada · 서늘하다 seoneulhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mátâm đầu m · vần at · thanh sắc
mẻâm đầu m · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mát mẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.