mạnh mẽ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˨ʔ mɛ˦ˀ˥] · Huế [mɛɲ˨˩ʔ mɛ˧˨] · Sài Gòn [man˨˩˨ mɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Với nhiều sức, một lực lượng lớn hoặc với ý chí cao.
    • Đánh rất mạnh mẽ vào vị trí địch.
    • Đấu tranh mạnh mẽ bằng ngoại giao.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn.I wish I were as strong as you.
  • Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.He is possessed of a strong fighting instinct.
  • Bạn là một người mạnh mẽ.You are strong-minded.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mạnh mẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh powerful · strongly · forcefully · vigorous · vigorously · strong; powerful
🇨🇳 Tiếng Trung 强烈 qiáng liè
🇯🇵 Tiếng Nhật 強力 きょうりょく · 力強い ちからづよい
🇰🇷 Tiếng Hàn 씩씩하다 ssikssikhada · 강력하다 gangryeokhada · 힘차다 himchada · 강력히 gangryeokhi
🇫🇷 Tiếng Pháp puissant
🇩🇪 Tiếng Đức kräftig
🇷🇺 Tiếng Nga мощный мо́щный
🇹🇭 Tiếng Thái เข้มแข็ง khêm-khǎeng · แข็งแกร่ง khǎeng-krà-ràeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng
mẽâm đầu m · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mạnh mẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.