惷
xuẩnHán Việt
xuânHán Việt
Có âm Hán Việt U+60F7
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "xuẩn" · âm tiết xuẩn
- xuân — Hán Việt. Chữ cùng âm "xuân" · âm tiết xuân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
- (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wriggle; stupid; silly; fat
Chữ khác cũng đọc là "xuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "xuân"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 惷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 惷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 惷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).