xoáy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oay

Phát âm (IPA): Hà Nội [swaj˧˦] · Huế [swaj˨˩˦] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ nước cuộn tròn hút xuống đáy sâu.
    • Nước chảy thành nhiều xoáy.
  2. Đgt., khng. ăn cắp.
    • Bị kẻ cắp xoáy mất ví tiền.
Động từ
  1. Làm cho xoay tròn để ăn sâu vào.
    • Xoáy mũi khoan vào tường xi măng.
  2. Xoay để lắp đặt hay tháo mở.
    • Xoáy đinh vít.
    • Xoáy nắp lọ.
  3. Tập trung xoay tròn và di chuyển mạnh.
    • Gió xoáy.
    • Nước xoáy.
  4. Tập trung vào nội dung và vấn đề được xem là trọng tâm, quan trọng.
    • Thảo luận xoáy vào một số công tác chính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xoáy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whirlpool; to swirl

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xoáyâm đầu x · vần oay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xoáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.