Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xoay

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [swaj˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Id.) . Quay tròn.
  2. Làm cho chuyển động chút ít theo chiều của vòng quay.
    • Xoay mạnh cái ốc.
  3. Đổi hướng hoặc làm cho đổi hướng.
    • Ngồi xoay người lại cho đỡ mỏi.
    • Xoay cái bàn ngang ra.
    • Gió đã xoay chiều.
    • Xoay ngược tình thế.
  4. (Kng.) . Chuyển hướng hoạt động sau khi đã thất bại, để mong đạt được kết quả (thường hàm ý chê).
    • Doạ dẫm không được, xoay ra dụ dỗ.
    • Xoay đủ mọi nghề.
  5. (Kng.) . Tìm cách này cách khác để cho có được.
    • Xoay tiền.
    • Xoay vé đi xem đá bóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xoay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to rotate; to turn
🇨🇳 Tiếng Trung 旋转 xuán zhuǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 回す まわす · 捻る ひねる
🇰🇷 Tiếng Hàn 돌리다 dolrida · 돌다 dolda
🇩🇪 Tiếng Đức drehen
🇷🇺 Tiếng Nga повернуть поверну́ть · крутить крути́ть
🇹🇭 Tiếng Thái หมุน mǔn · ปั่น pàn · ควง khuang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xoay"

Cấu tạo âm tiết

xoayâm đầu x · vần oay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xoay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.