xoay
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [swaj˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Quay tròn.
- Làm cho chuyển động chút ít theo chiều của vòng quay.
- Xoay mạnh cái ốc.
- Đổi hướng hoặc làm cho đổi hướng.
- Ngồi xoay người lại cho đỡ mỏi.
- Xoay cái bàn ngang ra.
- Gió đã xoay chiều.
- Xoay ngược tình thế.
- (Kng.) . Chuyển hướng hoạt động sau khi đã thất bại, để mong đạt được kết quả (thường hàm ý chê).
- Doạ dẫm không được, xoay ra dụ dỗ.
- Xoay đủ mọi nghề.
- (Kng.) . Tìm cách này cách khác để cho có được.
- Xoay tiền.
- Xoay vé đi xem đá bóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xoay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to rotate; to turn |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 旋转 xuán zhuǎn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 回す まわす · 捻る ひねる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 돌리다 dolrida · 돌다 dolda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | drehen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | повернуть поверну́ть · крутить крути́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หมุน mǔn · ปั่น pàn · ควง khuang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xoay"
xoay quanhTìm chỗ này chỗ khác.dòng điện xoay chiềuDòng điện có chiều thay đổi một cách tuần hoàn.xoay xởLàm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.tròn xoayTròn và đều đặn.xoay trởXem xoaycon tạo xoay vầnCái cù xoay tròn như cuộc đời chỉ là vòng tròn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.