xoay quanh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swaj˧˧ kwajŋ̟˧˧] · Huế [swaj˧˧ kwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aj˧˧ wan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm chỗ này chỗ khác.
    • Phải xoay quanh mới có đủ tiền trả nợ
  2. Tập trung vào một điểm.
    • Thảo luận xoay quanh vấn đề chống ma tuý.

Câu ví dụ thêm

  • Thế giới không xoay quanh bạnThe world doesn't revolve around you.

"xoay quanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh revolve
🇨🇳 Tiếng Trung 围绕 wéi rào
🇩🇪 Tiếng Đức kreisen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xoayâm đầu x · vần oay · thanh ngang
quanhâm đầu qu · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xoay quanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.