Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swaj˧˧ səː˧˩] · Huế [swaj˧˧ səː˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aj˧˧ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.
- Xoay xở đủ nghề.
- Giỏi xoay xở.
- Xoay xở tiền mua xe.
- Hết đường xoay xở.
"xoay xở" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | manage · cope · to manage; to cope |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 周转 zhōu zhuǎn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 마련하다 maryeonhada · 꾸리다 kkurida |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | крутиться крути́ться |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cavare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoay xở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.