tròn xoay

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tròn và đều đặn.
    • Quả bóng tròn xoay.

Cấu tạo âm tiết

trònâm đầu tr · vần on · thanh huyền
xoayâm đầu x · vần oay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tròn xoay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.