Chữ Hán Nôm đọc là "nghĩ"
20 chữ có âm đọc "nghĩ" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nghĩ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nghĩ"
疑doubt, question, susp…擬draft; intend, plan, …蟻Kiến蚁ants儗compare with, draw an…艤to moor a boat to the…齮bite拟draft; intend, plan, …蛾moth螘ant檥(variant of 艤) to moo…顗quiet孴舣to moor a boat to the…薿flower轙rings on a yoke
Chữ Nôm đọc là "nghĩ"
Chữ có âm Việt "nghĩ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).