cua

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang.
    • Nói ngang như cua (kng; rất ngang).
  2. (Cũ; kng.) . Khúc ngoặt trên đường đi của xe cộ, tàu bè.
    • Xe chạy qua cua.
  3. (Kng.) . Thời gian ấn định để hoàn thành một chương trình học tập, thường là tương đối ngắn.
    • Theo học một cua ngoại ngữ.
    • Học mỗi cua ba tháng.
Tính từ
  1. (Kng.) Kiểu tóc cắt ngắn của nam giới.
    • Đầu húi cua.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crab
🇰🇷 Tiếng Hàn 게 ge
🇫🇷 Tiếng Pháp le crabe
🇩🇪 Tiếng Đức der Krebs
🇹🇭 Tiếng Thái ปู puu
🇮🇹 Tiếng Ý il granchio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cua"

Cấu tạo âm tiết

cuaâm đầu c · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.