Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cua bấy

Danh từ
Danh từ
  1. Cua mới lột xác, mai còn mềm.

Cấu tạo âm tiết

cuaâm đầu c · vần ua · thanh ngang
bấyâm đầu b · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cua bấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.