Danh từ
- Cua mới lột xác, mai còn mềm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cua bấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.