"sóc" hay "sót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sóc

Danh từ
  1. Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
    • Nhanh như sóc.
  2. Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.

Hay gặp trong: chăm sóc, sóc vọng, săn sóc, sóc trăng, sóc chuột, sóc hà, sóc đăng, quản sóc, sóc cảnh, coi sóc

Xem đủ "sóc" →

sót

Động từ
  1. Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
    • Chẳng để sót một ai trong danh sách.

Hay gặp trong: sống sót, sai sót, thiếu sót

Xem đủ "sót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.