sai sót

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˧ sɔt̚˧˦] · Huế [ʂaːj˧˧ ʂɔk̚˦˧˥] ~ [saːj˧˧ sɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːj˧˧ ʂɔk̚˦˥] ~ [saːj˧˧ sɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khuyết điểm không lớn trong công tác.
    • Viên thanh tra đã vạch ra những sai sót của cơ quan.

Câu ví dụ thêm

  • John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót.John is careless. He makes many mistakes.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sai sót" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh error
🇨🇳 Tiếng Trung 失误 shī wù · 过失 guò shī
🇯🇵 Tiếng Nhật ミス
🇰🇷 Tiếng Hàn 실수 silsu
🇹🇭 Tiếng Thái ผิดพลาด phìt-phlâat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang
sótâm đầu s · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sai sót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.