Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ sɔt̚˧˦] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ ʂɔk̚˦˧˥] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ sɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ ʂɔk̚˦˥] ~ [səwŋ͡m˦˥ sɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả.
- Một ít người sống sót sau vụ đắm tàu.
Câu ví dụ thêm
- Tom là người duy nhất sống sót.Tom is the only one who survived.
- Yanni và Skura đã sống sót qua tai nạn.Yanni and Skura survived the accident.
- Tom đã sống sót qua cuộc chiến.Tom survived the war.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sống sót" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | survive · survival · survivor · to survive |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 살아남다 salanamda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | survivre · le survivant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | überleben · der Überlebende |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | выжить вы́жить · выживший вы́живший |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รอด râwt · อยู่รอด yùu-râwt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sopravvivere · il sopravvissuto · la sopravvivenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sống sót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.