"sốt" hay "xốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sốt

Tính từ
  1. Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.
    • Canh nóng cơm sốt. (tục ngữ)
Phó từ
  1. Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
    • Chẳng có gì sốt.
Động từ
  1. Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
    • Bị sốt cao.

Hay gặp trong: sốt ruột, sốt sột, nóng sốt, cơn sốt, sốt dẻo, sửng sốt, sốt vàng, sốt sắng, sốt rét, sốt gan

Xem đủ "sốt" →

xốt

Danh từ
  1. Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.
    • xốt cà chua

Hay gặp trong: nước xốt

Xem đủ "xốt" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.