"sốt" hay "xốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sốt
Tính từ
- Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.
- Canh nóng cơm sốt. (tục ngữ)
Phó từ
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
- Chẳng có gì sốt.
Động từ
- Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
- Bị sốt cao.
Hay gặp trong: sốt ruột, sốt sột, nóng sốt, cơn sốt, sốt dẻo, sửng sốt, sốt vàng, sốt sắng, sốt rét, sốt gan
Xem đủ "sốt" →xốt
Danh từ
- Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.
- xốt cà chua
Hay gặp trong: nước xốt
Xem đủ "xốt" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.