xốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦] · Huế [sok̚˦˧˥] · Sài Gòn [sok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.
- xốt cà chua
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"xốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sauce |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sauce |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | salsa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
xốt hay sốt?âm đầu s/x · "sốt": Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.xốt hay xốc?âm cuối c/t · "xốc": Bè lũ kẻ xấu.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "xốt"
nước xốtNước chấm có dạng sền sệt, dùng để chấm hoặc rưới lên trên một số món ăn.phở xốt vangMón phở có thịt xốt vang.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.