nước chấm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ t͡ɕəm˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ t͡ɕəm˦˧˥] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ cəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên chung của các chất lỏng có vị mặn để sẽ nhúng thức ăn vào đó trước khi và.
    • Nước mắm, xì dầu là những loại nước chấm.

"nước chấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dip · dipping sauce
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha salsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
chấmâm đầu ch · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước chấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.