sốt rét

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ zɛt̚˧˦] · Huế [ʂok̚˦˧˥ ʐɛt̚˦˧˥] ~ [sok̚˦˧˥ ʐɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ ɹɛk̚˦˥] ~ [sok̚˦˥ ɹɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh do vi trùng La-vơ-răng gây ra, và do muỗi a-nô-phen truyền vi trùng từ máu người ốm sang máu người lành, biểu hiện bằng những cơn rét run, nóng, rồi toát mồ hôi, nhức đầu, đau xương sống, phá hủy rất nhiều hồng huyết cầu trong máu.
    • Sốt rét cách nhật — Bệnh sốt rét cứ cách một ngày hay hai ngày lại lên cơn.

Câu ví dụ thêm

  • Vết cắn của muỗi có thể gây sốt rét.Mosquito's bite can cause malaria.

Cấu tạo âm tiết

sốtâm đầu s · vần ôt · thanh sắc
rétâm đầu r · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sốt rét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.