Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ faːt̚˧˦ ʔɓaːn˧˧] · Huế [ʂok̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˧˧] ~ [sok̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥ ʔɓaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ faːk̚˦˥ ʔɓaːŋ˧˧] ~ [sok̚˦˥ faːk̚˦˥ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sốt nổi mẩn đỏ lên ở da.
Cấu tạo âm tiết
| sốt | âm đầu s · vần ôt · thanh sắc |
| phát | âm đầu ph · vần at · thanh sắc |
| ban | âm đầu b · vần an · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "sốt phát ban" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.