Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sốt ruột

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ zuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂok̚˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] ~ [sok̚˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ ɹuək̚˨˩˨] ~ [sok̚˦˥ ɹuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái nôn nóng, không yên lòng.
    • Sốt ruột chờ tin.
    • Phải bình tĩnh, đừng sốt ruột.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.I impatiently waited for the night to fall.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sốt ruột" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impatiently
🇨🇳 Tiếng Trung 着急 zháo jí · 焦急 jiāo jí
🇯🇵 Tiếng Nhật いらいら
🇰🇷 Tiếng Hàn 초조하다 chojohada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốtâm đầu s · vần ôt · thanh sắc
ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sốt ruột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.