sốt vàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ vaːŋ˨˩] · Huế [ʂok̚˦˧˥ vaːŋ˦˩] ~ [sok̚˦˧˥ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ vaːŋ˨˩] ~ [sok̚˦˥ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh nhiễm vi rút cấp tính do muỗi lây lan, triệu chứng đặc trưng là gây vàng da.

"sốt vàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh yellow fever

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốtâm đầu s · vần ôt · thanh sắc
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sốt vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.