Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cục diện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˨ʔ ziən˧˨ʔ] · Huế [kʊwk͡p̚˨˩ʔ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định.
    • Cục diện chiến tranh.
    • Cục diện thế giới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 局面.

"cục diện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 局面 jú miàn · 局势 jú shì · 格局 gé jú
🇯🇵 Tiếng Nhật 事態 じたい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cục diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.