cục bộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [kʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về một bộ phận, phạm vi nào đó so với toàn thể.
    • Hạn hán cục bộ.

"cục bộ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 局部 jú bù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cục bộ"

Cấu tạo âm tiết

cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cục bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.