Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bố cục

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˦ kʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩˦ kʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˦˥ kʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự tổ chức, sự sắp xếp; cách tổ chức, cách sắp xếp.
    • Bố cục của bức tranh.
    • Bài văn có bố cục chặt chẽ.
Động từ
  1. Tổ chức, sắp xếp các phần trong một bài viết hoặc tác phẩm.
    • Cách bố cục câu chuyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 佈局.

"bố cục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 布局 bù jú · 格局 gé jú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc
cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bố cục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.