Danh từ
- cục tẩy dùng để xóa những lỗi sai chính tả khi viết bằng viết chì.
"cục tẩy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rubber |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 橡皮 xiàng pí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 消しゴム けしゴム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지우개 jiugae |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la gomma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cục tẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.