Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cục tẩy

Danh từ
Danh từ
  1. cục tẩy dùng để xóa những lỗi sai chính tả khi viết bằng viết chì.

"cục tẩy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rubber
🇨🇳 Tiếng Trung 橡皮 xiàng pí
🇯🇵 Tiếng Nhật 消しゴム けしゴム
🇰🇷 Tiếng Hàn 지우개 jiugae
🇮🇹 Tiếng Ý la gomma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng
tẩyâm đầu t · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cục tẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.