Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毘

tỳHán Việt
tìHán Việt
bìHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BD8
Bộ thủ
比 tỷ số 81
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

help, assist; connect, adjoin

Chữ khác cũng đọc là "tỳ"

Xem cả 41 chữ đọc là "tỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ cùng bộ 比

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).