毘
tỳHán Việt
tìHán Việt
bìHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BD8
- Bộ thủ
- 比 tỷ số 81
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- bì — Hán Việt. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
help, assist; connect, adjoin
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ cùng bộ 比
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).