Danh từ
- Tiệc chiêu đãi lớn.
- Tổ chức yến tiệc.
- Được mời dự yến tiệc.
"yến tiệc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 宴会 yàn huì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yến tiệc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.