Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yến tiệc

Danh từ
Danh từ
  1. Tiệc chiêu đãi lớn.
    • Tổ chức yến tiệc.
    • Được mời dự yến tiệc.

"yến tiệc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 宴会 yàn huì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yếnâm đầu (không) · vần yên · thanh sắc
tiệcâm đầu t · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "yến tiệc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.