Yến Chu

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Bữa yến tiệc vua nhà Chu bày ra để thưởng cho công thần.

Cấu tạo âm tiết

yếnâm đầu (không) · vần yên · thanh sắc
chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Yến Chu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.