Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

én

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛn˧˦] · Huế [ʔɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Loài chim nhảy, đuôi chẻ đôi, cánh dài, bay nhanh, thường xuất hiện vào mùa xuân.
    • Xập xè én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày (Truyện Kiều)
    • Én đi, én báo mùa xuân mới (Huy Cận)
    • Râu hùm, hàm én, mày ngài (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

��燕䴏��

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"én" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swift

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "én"

Cấu tạo âm tiết

énâm đầu (không) · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "én" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.