Chữ Hán Nôm đọc là "hoạch"
19 chữ có âm đọc "hoạch" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hoạch": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoạch"
畫delineate, painting, …划to row or paddle boat…獲(Kỹ thuật) Sự kẹt máy劃Đường chia nước画a painting, picture, …获(Kỹ thuật) Sự kẹt máy蠖(Động vật học) Sâu đo鑊Cái xanh, chảo (chảo …嫿tranquil騞the sound of a knife …擭(Kỹ thuật) Sự kẹt máy矱Tiêu chuẩn镬Cái xanh, chảo (chảo …剨sound of something be…濩pour down, cascade do…瓠bottle gourd; calabas…雘dye made from red soi…
Chữ có âm Việt "hoạch" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).