sợi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [səːj˧˨ʔ] · Huế [ʂəːj˨˩ʔ] ~ [səːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəːj˨˩˨] ~ [səːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật dài và mảnh được kéo từ bông, lông thú... để dệt vải.
    • Sợi bông.
    • Sợi ni-lon.
    • Nhà máy sợi.
    • Cuộn sợi.
  2. Những vật dài, nhỏ và mảnh nói chung.
    • Sợi gai.
    • Sợi dây.
    • Sợi tóc.
    • Sợi thuốc lào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sợi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fiber · strand · fiber; thread
🇨🇳 Tiếng Trung 条 tiáo · 根 gēn · 纤维 xiān wéi
🇫🇷 Tiếng Pháp la fibre
🇹🇭 Tiếng Thái เส้น sên · ใย yai
🇮🇹 Tiếng Ý la fibra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sợi"

Cấu tạo âm tiết

sợiâm đầu s · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.