ngàn cân treo sợi tóc

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˨˩ kən˧˧ t͡ɕɛw˧˧ səːj˧˨ʔ tawk͡p̚˧˦] · Huế [ŋaːŋ˦˩ kəŋ˧˧ ʈɛw˧˧ ʂəːj˨˩ʔ tawk͡p̚˦˧˥] ~ [ŋaːŋ˦˩ kəŋ˧˧ ʈɛw˧˧ səːj˨˩ʔ tawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaːŋ˨˩ kəŋ˧˧ ʈɛw˧˧ ʂəːj˨˩˨ tawk͡p̚˦˥] ~ [ŋaːŋ˨˩ kəŋ˧˧ ʈɛw˧˧ səːj˨˩˨ tawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví tình thế, tình trạng hết sức nguy ngập, hiểm nghèo, khó bề vượt qua, cứu vãn nổi
    • Vận mệnh đất nước đang ngàn cân treo sợi tóc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngànâm đầu ng · vần an · thanh huyền
cânâm đầu c · vần ân · thanh ngang
treoâm đầu tr · vần eo · thanh ngang
sợiâm đầu s · vần ơi · thanh nặng
tócâm đầu t · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngàn cân treo sợi tóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.