soi

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɔj˧˧] ~ [sɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bãi phù sa ở giữa sông.
    • Soi dâu.
Tính từ
  1. Giỏi (cũ).
    • Đủ ngần ấy nết mới là người soi (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Rọi ánh sáng vào.
    • Soi đèn pin ra sân.
  2. Nhìn vào gương để ngắm nghía.
    • Cô thương nhớ ai ngơ ngẩn đầu cầu, lược thưa biếng chải, gương tàu biếng soi. (ca dao)
  3. Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học.
    • Soi kính hiển vi.
  4. Thắp đuốc để bắt cá.
    • Bọn trai ồn ào đi soi cá về (Nguyên Hồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"soi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to look closely; to shine on
🇰🇷 Tiếng Hàn 비추다 bichuda
🇹🇭 Tiếng Thái ส่อง sàwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "soi"

Cấu tạo âm tiết

soiâm đầu s · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "soi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.