Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"soi" hay "xoi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

soi

Danh từ
  1. Bãi phù sa ở giữa sông.
    • Soi dâu.
Tính từ
  1. Giỏi (cũ).
    • Đủ ngần ấy nết mới là người soi (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Rọi ánh sáng vào.
    • Soi đèn pin ra sân.
  2. Nhìn vào gương để ngắm nghía.
    • Cô thương nhớ ai ngơ ngẩn đầu cầu, lược thưa biếng chải, gương tàu biếng soi. (ca dao)
  3. Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học.
    • Soi kính hiển vi.
  4. Thắp đuốc để bắt cá.
    • Bọn trai ồn ào đi soi cá về (Nguyên Hồng)

Hay gặp trong: soi xét, soi sáng, bãi soi, săm soi, ba soi

Xem đủ "soi" →

xoi

Động từ
  1. Làm cho hết tắc bằng cách dùng vật hình que nhỏ chọc vào cho thông.
    • Xoi cống.
  2. Làm cho thủng, cho có lỗ bằng cách dùng vật nhọn chọc vào.
    • Xoi vỏ sò, xâu làm dây chuyền.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Mở thông đường xuyên qua những trở ngại.
    • Xoi đường trong rừng.
  4. Tạo thành đường rãnh trên mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ.
    • Xoi cạnh bàn.

Hay gặp trong: xoi mói, bào xoi

Xem đủ "xoi" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.