xoi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho hết tắc bằng cách dùng vật hình que nhỏ chọc vào cho thông.
    • Xoi cống.
    • Xoi thông ống điếu.
  2. Làm cho thủng, cho có lỗ bằng cách dùng vật nhọn chọc vào.
    • Xoi vỏ sò, xâu làm dây chuyền.
    • Xoi thủng.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Mở thông đường xuyên qua những trở ngại.
    • Xoi đường trong rừng.
    • Hai khúc địa đạo được xoi thông với nhau.
  4. Tạo thành đường rãnh trên mặt gỗ bằng lưỡi bào nhỏ.
    • Xoi cạnh bàn.
    • Những đường xoi, nét chạm tinh vi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xoi"

Cấu tạo âm tiết

xoiâm đầu x · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.