xối

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [soj˧˦] · Huế [soj˨˩˦] · Sài Gòn [soj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máng nước ở chỗ hai mái nhà giao nhau.
    • Nước mưa chảy ào ào từ xối rơi xuống.
Động từ
  1. Giội nước từ trên xuống.
    • Những hạt mưa to xối mạnh thêm vào mặt hồ (Nguyên Hồng)
    • Mưa như xối nước. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "xối"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 淋 lín

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xối"

Cấu tạo âm tiết

xốiâm đầu x · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.