Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói sõi

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói thông thạo, rõ ràng, phát âm đúng.
    • Nói sõi tiếng Nga.
    • Mới hai tuổi tròn mà đã nói sõi.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
sõiâm đầu s · vần oi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nói sõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.