"sõi" hay "sỏi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sõi

Tính từ
  1. (Trẻ nhỏ nói) Rành rõ, đúng từng tiếng, từng lời.
    • Cháu bé nói rất sõi .
  2. (Nói) Đúng, giỏi một thứ tiếng.
    • Người Kinh nhưng nói sõi tiếng Thái.

Hay gặp trong: nói sõi, sành sõi

Xem đủ "sõi" →

sỏi

Danh từ
  1. Đá vụn nhỏ, tròn và nhẵn, thường ở lòng sông, lòng suối, có kích thước từ khoảng vài millimet.
  2. Khối rắn như đá, sinh ra trong một vài cơ quan phủ tạng có bệnh.
    • Sỏi mật.

Hay gặp trong: sành sỏi, sỏi lời, rạch sỏi, sỏi đời, tân sỏi

Xem đủ "sỏi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.