sỏi thực vật

Danh từ
Danh từ
  1. (Khảo cổ học) Các cấu trúc silicon hiển vi tìm thấy trong xác thực vật hoá thạch.

"sỏi thực vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh phytolith

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sỏiâm đầu s · vần oi · thanh hỏi
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sỏi thực vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.