Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˨ʔ le˧˨ʔ] · Huế [tʊwk͡p̚˨˩ʔ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˨˩˨ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều quy định, nếp sống từ lâu đời đã thành thói quen.
- Tục lệ cổ truyền của dân tộc.
- Tôn trọng tục lệ của đồng bào.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 俗 (“tục”: thói quen); 例 (“lệ”: phép đã thành từ trước).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tục lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.