Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phong tục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˧˧ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thói quen xã hội của một địa phương, một nước.
    • Phong tục nhuộm răng.

Câu ví dụ thêm

  • Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản.The practice is peculiar to Japan.
  • Hiểu về phong tục nước ngoài thì tốt cho chúng ta.It is good for us to understand foreign customs.
  • Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.Social customs vary from country to country.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phong tục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh custom · custom; tradition
🇨🇳 Tiếng Trung 风俗 fēng sú · 习俗 xí sú
🇰🇷 Tiếng Hàn 풍습 pungseup · 풍속 pungsok
🇫🇷 Tiếng Pháp la coutume
🇹🇭 Tiếng Thái ประเพณี prà-phee-nii · ธรรมเนียม tham-niam
🇮🇹 Tiếng Ý il costume

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phong tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.