dung tục

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tầm thường và thô thiển, không tinh tế, không tế nhị.
    • Lời lẽ dung tục.

"dung tục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 庸俗 yōng sú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dung tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.