Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lục tục

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nối tiếp nhau.
    • Mọi người lục tục đến hội trường.

"lục tục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 陆续 lù xù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lục tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.