"tục" hay "tụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tục
Danh từ
- Thói quen lâu đời.
- Tục ăn trầu.
- Cõi đời, trái với "cõi tiên".
- Ni-cô hoàn tục.
- Ph. Thô bỉ, trái với những gì mà xã hội coi là lịch sự, thanh nhã.
- Nói tục.
Hay gặp trong: phong tục, thủ tục, tiếp tục, thông tục, thô tục, tục ngữ, tục tĩu, thế tục, tùy tục, tập tục
Xem đủ "tục" →tụt
Động từ
- Xê dịch từ trên xuống dưới.
- Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất.
Hay gặp trong: tụt nõ
Xem đủ "tụt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.