"tục" hay "tụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tục

Danh từ
  1. Thói quen lâu đời.
    • Tục ăn trầu.
  2. Cõi đời, trái với "cõi tiên".
    • Ni-cô hoàn tục.
  3. Ph. Thô bỉ, trái với những gì mà xã hội coi là lịch sự, thanh nhã.
    • Nói tục.

Hay gặp trong: phong tục, thủ tục, tiếp tục, thông tục, thô tục, tục ngữ, tục tĩu, thế tục, tùy tục, tập tục

Xem đủ "tục" →

tụt

Động từ
  1. Xê dịch từ trên xuống dưới.
    • Thằng bé đang ở trên giường tụt xuống đất.

Hay gặp trong: tụt nõ

Xem đủ "tụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.