sinh dục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨn˧˧ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sɨn˧˧ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ jʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chức năng của sinh vật làm cho chúng duy trì được nòi giống bằng cách sinh sôi nảy nở.
  2. Cơ quan sinh dục.
  3. Bộ phận của cơ thể có chức năng sinh đẻ.
    • bộ phận sinh dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 生育.

"sinh dục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reproductive

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sinh dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.